越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bàn chải đánh răng điện” (1)
bàn chải đánh răng điện

英语
名electric toothbrush
Tôi đánh răng bằng bàn chải đánh răng điện.
I brush my teeth with an electric toothbrush.
相关词“bàn chải đánh răng điện” (0)
未找到相关词。
短语“bàn chải đánh răng điện” (1)
Tôi đánh răng bằng bàn chải đánh răng điện.
I brush my teeth with an electric toothbrush.
